Tìm kiếm

Tìm kiếm thẻ, ngân hàng, bài viết

So sánh thẻ8 phút đọcAI

Amex vs Visa vs Mastercard: Khác nhau ở cấu trúc, phí và mô hình kinh doanh

Amex, Visa và Mastercard không chỉ khác nhau ở số chữ số. Bài viết phân tích cấu trúc hệ thống, phí merchant, tỷ lệ chấp nhận và khi nào nên chọn loại nào.

Ba cái tên này xuất hiện trên hầu hết mọi tờ thẻ ngân hàng, nhưng chúng không phải là ba phiên bản của cùng một loại sản phẩm. Amex, VisaMastercard hoạt động theo hai mô hình kinh doanh khác nhau hoàn toàn, và sự khác biệt đó ảnh hưởng trực tiếp đến phí, tỷ lệ chấp nhận, và loại khách hàng mà từng mạng lưới nhắm đến.

Ba mạng lưới thẻ Amex, Visa, Mastercard — ba sản phẩm với cấu trúc kinh doanh hoàn toàn khác nhau
Amex vàng, Visa xanh, Mastercard đỏ — ba mô hình, ba chiến lược

Hai mô hình kinh doanh căn bản

Open-loop: Visa và Mastercard

Visa và Mastercard là mạng lưới trung gian. Họ không phát hành thẻ, không quản lý tài khoản khách hàng, không trực tiếp xử lý khoản vay. Vai trò của họ là vận hành hạ tầng kỹ thuật kết nối các bên tham gia.

Trong hệ thống open-loop, có bốn bên chính:

  1. Chủ thẻ (cardholder): Người dùng cuối.
  2. Ngân hàng phát hành (issuing bank): Ngân hàng cấp thẻ cho khách hàng, quản lý tín dụng, thu phí thường niên, trả thưởng điểm. Ví dụ: Techcombank phát hành thẻ Visa.
  3. Ngân hàng thanh toán (acquiring bank): Ngân hàng ký hợp đồng với merchant, nhận tiền từ giao dịch.
  4. Mạng lưới (network): Visa hoặc Mastercard - định tuyến giao dịch, xác thực, đảm bảo thanh toán bù trừ.

Visa và Mastercard kiếm tiền từ phí assessment - một tỷ lệ nhỏ tính trên mỗi giao dịch, thu từ cả ngân hàng phát hành và ngân hàng thanh toán. Họ không nhận tiền trực tiếp từ merchant hay chủ thẻ.

Closed-loop: American Express

Amex vận hành theo mô hình khép kín. Trong phần lớn thị trường lịch sử của họ, Amex vừa là mạng lưới, vừa là ngân hàng phát hành, vừa là đơn vị xử lý thanh toán. Toàn bộ chuỗi giá trị nằm trong tay Amex.

Điều này có nghĩa là Amex trực tiếp quản lý quan hệ với chủ thẻ (billing, rewards, customer service) và trực tiếp ký hợp đồng với merchant. Không có ngân hàng trung gian nào trong chuỗi đó.

Tuy nhiên, từ thập niên 2000, Amex bắt đầu mở rộng sang mô hình có sự tham gia của ngân hàng thứ ba để phủ rộng thêm thị trường. Tại Việt Nam và nhiều quốc gia châu Á, các ngân hàng địa phương như VPBank, Shinhan phát hành thẻ mang thương hiệu Amex. Khi đó, Amex đóng vai trò mạng lưới, còn ngân hàng đối tác là bên phát hành.

Sơ đồ so sánh mô hình open-loop của Visa Mastercard và closed-loop của American Express
Open-loop: 4 bên tham gia — Closed-loop: Amex kiểm soát toàn bộ chuỗi

Cấu trúc phí merchant

Đây là điểm khác biệt thực tế nhất với các merchant.

Interchange fee

Phí interchange là khoản ngân hàng thanh toán trả cho ngân hàng phát hành khi xử lý mỗi giao dịch. Khoản phí này do mạng lưới quy định (Visa hoặc Mastercard) nhưng được thu bởi ngân hàng phát hành - tức là ngân hàng đã cấp thẻ cho khách hàng.

Interchange khác nhau tùy loại thẻ, quốc gia, và loại merchant. Thẻ rewards cao cấp (Visa Infinite, Mastercard World Elite) có interchange cao hơn thẻ thường vì ngân hàng phát hành cần bù đắp chi phí cho chương trình điểm thưởng.

Tại Liên minh châu Âu, interchange được giới hạn bởi luật: 0,2% cho thẻ ghi nợ, 0,3% cho thẻ tín dụng. Tại Mỹ, con số này cao hơn đáng kể - trung bình 1,5–2,5% tùy loại thẻ.

Assessment fee

Đây là phí mạng lưới thu trực tiếp. Visa và Mastercard thu khoảng 0,13–0,14% trên mỗi giao dịch. Con số nhỏ nhưng tổng hợp lại trên hàng tỷ giao dịch mỗi ngày, đây là nguồn doanh thu chính của hai công ty.

Phí Amex và vì sao merchant đôi khi từ chối

Trong mô hình closed-loop truyền thống, Amex không có interchange vì không có ngân hàng phát hành riêng biệt. Thay vào đó, Amex thu merchant discount rate (MDR) - phí tổng hợp mà merchant trả cho Amex để được chấp nhận thẻ.

MDR của Amex lịch sử ở mức 2,5–3,5%, cao hơn đáng kể so với tổng phí của Visa/Mastercard (interchange + assessment + phí ngân hàng thanh toán, thường 1,5–2,5% cho thẻ thường).

Đây là lý do merchant nhỏ, đặc biệt ở các thị trường biên lợi nhuận thấp (nhà hàng, cửa hàng tiện lợi), thường từ chối thẻ Amex hoặc thu thêm phụ phí. Họ tính toán rằng doanh thu từ khách Amex không bù được phần phí cao hơn.

Amex đã nỗ lực thu hẹp khoảng cách này trong những năm gần đây, nhưng sự chênh lệch vẫn tồn tại ở nhiều thị trường.

Tỷ lệ chấp nhận toàn cầu

Mạng lướiSố điểm chấp nhận (ước tính)Độ phủ
Visa~100 triệu merchantRộng nhất
Mastercard~90 triệu merchantGần tương đương Visa
American Express~50–70 triệu merchantThấp hơn, tập trung thị trường phát triển

Tỷ lệ chấp nhận Amex cải thiện đáng kể tại Mỹ và Tây Âu sau khi Apple Pay và các ví điện tử phổ biến - vì nhiều terminal mới hỗ trợ NFC và tự động tích hợp Amex. Tuy nhiên tại Đông Nam Á, Đông Âu, và nhiều thị trường mới nổi, Amex vẫn bị chấp nhận ít hơn hẳn.

Tại Việt Nam, Visa và Mastercard được chấp nhận gần như toàn bộ hệ thống ATM, POS và cổng thanh toán online. Amex chỉ được chấp nhận tại một số khách sạn, nhà hàng cao cấp, và một số website thương mại điện tử quốc tế.

Phân khúc khách hàng mục tiêu

Visa và Mastercard

Vì là mạng lưới mở, Visa và Mastercard không trực tiếp chọn phân khúc khách hàng - đó là việc của các ngân hàng thành viên. Kết quả là cả hai mạng lưới phủ toàn bộ phổ khách hàng từ thẻ ghi nợ cơ bản đến thẻ tín dụng cao cấp nhất.

Thẻ Visa Infinite hay Mastercard World Elite hướng đến khách hàng thu nhập cao với phí thường niên lớn và quyền lợi premium (phòng chờ sân bay, bảo hiểm du lịch, concierge). Thẻ Visa Classic hay Mastercard Standard phục vụ đại chúng, đôi khi miễn phí thường niên.

American Express

Amex định vị rõ ràng ở phân khúc premium và super-premium. Họ không cạnh tranh ở thị trường đại chúng. Các sản phẩm như Amex Platinum, Amex Centurion (Black Card) nhắm vào nhóm khách hàng chi tiêu cao, thường xuyên đi lại quốc tế, coi trọng dịch vụ cá nhân hóa và quyền lợi.

Chiến lược này giải thích vì sao Amex chấp nhận phí merchant cao hơn - merchant muốn tiếp cận nhóm khách hàng chi tiêu mạnh sẽ chấp nhận trả phí cao hơn. Amex cũng chi nhiều hơn cho dịch vụ khách hàng và chương trình rewards vì họ kiểm soát toàn bộ quan hệ với chủ thẻ.

Phân khúc thị trường thẻ tín dụng: Amex tập trung super-premium, Visa và Mastercard phủ toàn bộ từ đại chúng đến cao cấp
Amex chọn đỉnh kim tự tháp — Visa và Mastercard phủ toàn phổ

Bảng so sánh tổng hợp

Tiêu chíVisaMastercardAmerican Express
Mô hìnhOpen-loopOpen-loopClosed-loop
Bên phát hành thẻNgân hàng thành viênNgân hàng thành viênAmex hoặc ngân hàng đối tác
Số chữ số PAN161615
CVV3 số (mặt sau)3 số (mặt sau)4 số (mặt trước)
Phí merchant (ước tính)1,5–2,5%1,5–2,5%2,5–3,5%
Tỷ lệ chấp nhậnCao nhấtRất caoTrung bình–thấp tại thị trường mới nổi
Phân khúcĐại chúng đến cao cấpĐại chúng đến cao cấpPremium
RewardsPhụ thuộc ngân hàngPhụ thuộc ngân hàngAmex kiểm soát trực tiếp

Khi nào nên chọn loại nào

Chọn Visa hoặc Mastercard nếu bạn cần một thẻ chấp nhận rộng rãi ở mọi nơi, đặc biệt khi đi đến các quốc gia đang phát triển hoặc mua sắm tại các merchant nhỏ. Cả hai tương đương nhau về phạm vi chấp nhận và mức phí - sự lựa chọn giữa Visa và Mastercard phần lớn phụ thuộc vào chương trình của ngân hàng phát hành, không phải bản thân mạng lưới.

Chọn American Express nếu bạn thường xuyên đi công tác quốc tế, sử dụng sân bay nhiều (quyền lợi phòng chờ Amex thường vượt trội), và chi tiêu đủ nhiều để phí thường niên cao trở nên hợp lý. Amex phù hợp nhất ở thị trường có tỷ lệ chấp nhận tốt - Mỹ, Anh, Úc, Nhật - và ít hiệu quả hơn ở Việt Nam hay Đông Nam Á.

Không ít người dùng cả hai: một thẻ Visa/Mastercard làm thẻ chính cho thanh toán hàng ngày, một thẻ Amex cho các giao dịch hưởng lợi từ chương trình rewards và quyền lợi du lịch của Amex.

Bài viết liên quan